cá tươi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá mới được đánh bắt, chưa bị ươn hoặc hư hỏng: Chỉ loại cá còn giữ được độ tươi ngon, thịt chắc, mắt trong, mang đỏ tươi và có mùi đặc trưng của biển hoặc sông nước, chưa qua quá trình bảo quản lâu dài như đông lạnh sâu, hun khói hay sấy khô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà đi chợ mua một con cá tươi về kho.
- Nhà hàng này nổi tiếng vì chỉ sử dụng cá tươi đánh bắt trong ngày.
- Mùi tanh nhẹ là dấu hiệu của cá tươi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tươi như cá mới câu": Thành ngữ so sánh để chỉ sự tươi mới, tràn đầy sức sống.
- Sau giấc ngủ, cô ấy trông tươi như cá mới câu.
- "cá tươi thì xương, cá ươn thì thịt": Câu nói dân gian ám chỉ cá tươi thịt thường dính chặt vào xương, khó lóc, trong khi cá ươn thì thịt mềm nhũn, dễ tách ra.
Biến thể và từ gần giống
- Cá sống (n): Cá còn đang sống, thường được nuôi trong bể tại các nhà hàng, chợ.
- Hải sản tươi sống (n): Nhóm từ rộng hơn, chỉ chung các loại sinh vật biển (tôm, cua, mực, sò, cá...) còn tươi mới.
- Cá ươn (n): Cá đã bắt đầu có dấu hiệu hư hỏng, mùi khó chịu, thịt nhũn.
- Cá đông lạnh (n): Cá đã được bảo quản ở nhiệt độ thấp để giữ được lâu ngày.
Từ đồng nghĩa
- Cá tươi sống: Nhấn mạnh độ tươi mới, gần như vừa mới đánh bắt.
- Cá mới: Cách nói đơn giản, thông tục hơn.
Thành ngữ liên quan
- "Cá tươi ngon vì nước, rau tươi ngon vì phân": Câu tục ngữ nói về điều kiện quan trọng để tạo nên sự tươi ngon của sản vật.
- "Thịt thối thì bỏ, cá ươn thì ăn": Câu nói dân gian phản ánh quan niệm xưa (không nên áp dụng vì lý do sức khỏe), cho rằng cá ươn vẫn có thể chế biến được, khác với thịt ôi thối.